Chương 2
5.
“Chỉ vì mấy cái quy củ vớ vẩn truyền đời đó, mà suýt nữa cha để con ruột mình chết ngoài kia, cha có biết không?!”
Anh tôi giơ tay chỉ thẳng vào mặt cha, mắng không chút nể nang:
“Cái gì mà núi có quỷ? Cái gì mà không được đáp lời? Toàn là mê tín phong kiến! Mấy chục năm nay, trong làng này vì thứ quy định rách nát đó mà chết bao nhiêu người rồi?!”
“Cha còn muốn hại thêm bao nhiêu mạng nữa?!”
Cha tôi giận đến mức môi run bần bật, nhưng một câu cũng không cãi lại được.
Anh tôi sầm mặt bỏ ra ngoài, hôm sau thì kéo về thứ mà anh ta luôn tự hào gọi là khoa học.
Một cái máy phát điện ầm ầm như sắp nổ, mấy cái đèn pha quân dụng cao hơn cả người lớn, còn có vài bảo an dân binh mặc đồng phục.
Bên hông họ còn đeo mấy cái hộp đen sì, nhìn qua là biết súng đạn thật.
“Từ hôm nay, cái quy củ rác rưởi đó chính thức lỗi thời! Làng mình phải dựa vào khoa học!”
Anh tôi đứng ở đầu làng, vung tay như anh hùng trở về, mặt đầy đắc ý:
“Chờ lúc sương mù nổi lên lần nữa, tôi sẽ bật hết mấy cái này! Quỷ núi cái con khỉ, ông đây dùng ánh sáng đốt chết nó! Không được nữa thì…”
Anh vỗ mạnh vào khẩu súng ở thắt lưng của một dân binh: “Bắn nát cái thứ đó!”
Lũ thanh niên trong làng vỗ tay reo hò ầm ĩ.
Nhưng đám người lớn tuổi ai cũng mặt mày xám ngoét, tụm lại than thở sầu não.
Còn trong lòng tôi thì bắt đầu run lên, không hiểu sao mấy cái đèn pha chói lóa đó còn khiến tôi bất an hơn cả làn sương dày đặc kia.
6
Tai họa đến nhanh hơn tôi tưởng.
Tối hôm đó, vừa lắp xong hệ thống đèn pha, cửa lớn nhà tôi đã bị đá bật tung.
Trưởng thôn – Chú Vương – dẫn theo một đám người, tay cầm đuốc, xông vào nhà.
Không nói một lời, họ đã nhào đến đè cha tôi xuống đất, dùng dây thừng thít chặt.
“Chú Vương! Các người làm gì vậy!”
Tôi hoảng sợ hét lên, vừa đánh vừa kéo tay họ ra.
“Làm gì hả? Đừng quậy nữa, Hạnh Nhi!”
Chú Vương mặt đen như đáy nồi:
“Lý Sơn! Lá gan ông đúng là to lắm! Khúc lõi gỗ đào trăm năm dùng để trấn quỷ trong làng, có phải ông lén giấu đi không?! Vì gọi hồn cho con ông mà dám động vào vật cứu mạng của cả làng?!”
Lõi gỗ đào trăm năm?
Là cái khúc gỗ đen tối hôm qua cha lấy ra đó sao?
Cha tôi bị ấn xuống đất, kêu oan đến khản giọng, nhưng chẳng ai tin.
Họ lôi cha tôi đi như lôi súc vật, miệng hét loạn:
“Hiến tế thần núi! Đem ông ta lên núi tế thần!”
Trong đám người xô đẩy, cha tôi bị kéo lảo đảo lướt ngang qua tôi.
Ông tranh thủ nhét một thứ lạnh băng, cứng ngắc vào tay tôi.
Ông ghé sát tai tôi, dùng giọng run rẩy mà khẩn thiết nói nhỏ đến mức chỉ mình tôi nghe được:
“Hạnh Nhi… đừng tin anh con… đừng tin ánh sáng… Khi sương mù nổi lại, hãy theo cái này… đến tìm bà mù sau núi. Bà ấy biết cách cứu cha! Nhớ kỹ, trong sương mù không được tin bất cứ ai, bất cứ thứ gì!”
Tôi mở tay ra, đó là một cái la bàn rỉ sét, cũ kỹ.
Đám người lôi cha tôi đi xa dần.
Còn anh trai Lý Hồng của tôi đứng cách đó không xa, lạnh lùng nhìn tất cả.
Tôi nhào tới, kéo tay áo anh, khóc đến nghẹn giọng:
“Anh! Mau nói với Chú Vương! Cha không cố ý! Mau… mau cứu cha với!”
Anh cúi xuống, nhìn tôi.
Ánh đèn đường chiếu lên mắt anh, trong đáy mắt đó có cái gì đó tà ác, lạnh lùng, tội lỗi, làm người ta rợn sống lưng.
Khóe môi anh cong lên nụ cười lạnh như băng, chẳng giống con người.
“Cha cố chấp quá. Tối qua suýt hại chết anh.”
Anh thản nhiên nói: “Để cha chịu chút đau khổ cũng tốt. Để ông ấy xem thử mấy cái quy củ cũ nát mà ông ấy tin, có giúp được gì không hay vẫn là khoa học của anh mới thực sự hữu ích.”
Nói xong, khóe miệng anh còn nhếch lên như đang thưởng thức trò vui.
Trong mắt anh lóe lên một tia độc rõ ràng.
Khoảnh khắc đó, tôi cảm giác máu trong người đông lại.
Người trước mặt, có còn là anh trai tôi nữa không?
7.
Ngày thứ hai sau khi cha tôi bị dẫn đi, sương mù lại kéo đến.
Là vào giữa trưa, sương như bị nén lại trong núi suốt một thời gian dài, rồi bất ngờ phun tràn ra, đặc đến mức còn dày hơn những lần trước.
Tôi đứng trong sân mà ngay cả bậc cửa phòng chính cũng không nhìn thấy.
Ở đầu thôn, mấy ngọn đèn pha công suất lớn do anh trai tôi – Lý Hồng – dựng đã sáng bừng lên.
Những luồng sáng xuyên qua lớp sương đặc như sữa, quét qua quét lại.
Nhưng thay vì khiến người ta yên lòng, nó lại khiến cả bầu không khí càng thêm quỷ dị.
Sương mù đã đến.
Tôi không thể chần chờ nữa. Cha đang ở trong miếu tổ, chờ tôi cứu mạng.
Tôi lấy chiếc la bàn rỉ sét mà cha đưa ra, siết chặt trong tay.
Nhìn ra ngoài lớp sương dày đặc kia, chân tôi vẫn hơi mềm, tim run bần bật.
Tôi nghiến răng, lao thẳng vào sương mù sau núi.
Vừa bước vào, cảm giác như chui thẳng xuống nước, sương đặc lại, ôm lấy toàn thân tôi.
Chiếc la bàn trong tay tôi bỗng phát điên, kim đồng loạt quay tít, rung mạnh như bị giật kinh phong, phát ra tiếng run ong ong.
Tôi mặc kệ, chỉ dựa vào trí nhớ mà đi sâu về phía sau núi.
“Hạnh Nhi, cơm chín rồi, mau về nhà đi!”
Là giọng của mẹ tôi. Ngay sát bên tai, chân thật đến mức khiến tim tôi giật thót.
Tôi khựng lại một bước nhưng ngay lập tức nhớ đến lời cha dặn:
“Trong sương, đừng tin bất kỳ người hay thứ gì cả.”
Tôi cắn mạnh môi, cúi đầu bước tiếp.
“Lý Hạnh Nhi! Con muốn làm loạn hả! Lập tức quay lại đây ngay!”
Là giọng quát của chú Vương trưởng thôn.
Tiếp theo là tiếng cười của Nhị Nha, người bạn chơi từ nhỏ của tôi:
“Hạnh Nhi~ đến bắt tôi đi~ bắt không được đâu…”
Những giọng nói đó từ bốn phương tám hướng ùa đến, len lỏi vào tai tôi.
Tất cả đều quá chân thật.
Tất cả đều như những cái móc câu, giật ngược tôi về phía sau.
Nhưng tôi biết, tất cả đều là giả cả.
Là quỷ núi đang bắt chước tiếng người, dùng giọng của những người thân thiết nhất để dụ tôi tìm chết.
Trong đầu tôi chỉ còn một ý niệm: Phải đi tiếp, đi tìm bà lão mù.
8.
Cuối cùng cái kim la bàn không còn quay loạn nữa, mà run rẩy chỉ hơi chếch về bên trái phía trước.
Tinh thần tôi lập tức phấn chấn, lảo đảo bước theo hướng ấy.
Chưa đi bao xa, một bóng người quen thuộc xuất hiện trong làn sương phía trước, là cha tôi!
Ông vẫn mặc chiếc áo cũ lúc bị bắt đi, vẻ mặt đầy lo lắng, ra sức vẫy tay với tôi, hạ giọng gọi:
“Hạnh Nhi, con đi nhầm rồi! Mau theo cha, bên này mới là đường đúng!”
Nước mắt tôi suýt rơi. Theo bản năng tôi nhấc chân định chạy đến. Nhưng ngay khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhớ lời cha trước khi bị bắt:
“Trong sương, không thể tin bất cứ ai, bất cứ thứ gì cả.”
Tôi đứng sững, nhìn kỹ lại…
Sau lưng người “cha” ấy chính là khu vực ánh sáng từ mấy đèn pha đang quét loạn.
Hắn không hề dẫn tôi tới sau núi mà là lừa tôi quay về thôn, không cho tôi tìm bà lão mù!
Một cơn lạnh lẽo từ chân dốc lên tận đỉnh đầu.
Toàn thân tôi sởn gai ốc.
Tôi liền xoay người bỏ chạy.
Không biết tôi đã chạy bao lâu, vấp bao nhiêu lần, cả người đều đau rã rời.
Khi tôi tưởng mình sắp chết trong màn sương này, phía trước hiện lên hình dáng mơ hồ của một cái miếu nhỏ đổ nát.
Là miếu Sơn Thần.
Tôi lăn lộn bò vào trong.
Một bà lão gầy trơ xương, đôi mắt mù trắng đục, đang ngồi dưới tượng thần.
Trong tay bà là chuỗi Phật châu bóng mòn, như thể bà đã đợi tôi rất lâu.
9.
“Đến rồi à?”
Bà lên tiếng, giọng khô khốc và khản đặc.
Tôi thở hổn hển, quỳ sụp xuống, nói chẳng thành lời.
Bà không hỏi bất cứ điều gì, cũng không đưa cho tôi bùa phép hay pháp khí.
Chỉ cầm lên một bát nước đen sì bên cạnh, đưa đến trước mặt tôi: “Uống đi.”
Nước bốc mùi đắng chát, ngai ngái. Tôi do dự một lúc lâu nhưng rồi vẫn nghiến răng, uống cạn.
Lúc này bà lão mới chậm rãi nói:
“Quỷ núi vô hình. Thứ nó sợ không phải ánh sáng, mà là khí hương khói của nhân gian.”
“Vì sao tro đáy nồi lại có tác dụng? Bởi vì nó mang hơi lửa của trăm bữa cơm, trăm bó củi, là mùi nhân gian thuần khiết nhất.”
“Thứ anh trai con mang về không phải ánh sáng, mà là bóng tối.”
“Nhớ kỹ, nơi sáng nhất sau lưng lại là nơi tối nhất.”
Lời của bà khiến tôi bừng tỉnh, như có tia sáng lóe lên trong đầu.
Nhưng chưa kịp nghĩ kỹ, mắt tôi đột nhiên nóng rát, như bị thiêu đốt.
Nước mắt trào ra không kiểm soát được.
Khi tôi mở mắt lần nữa, cả thế giới đã đổi khác.
Sương mù vẫn là sương mù, nhưng tôi nhìn thấy được… những thứ trong sương mù.
Những bóng người nửa trong suốt, méo mó, như xác người ngâm nước trương phềnh. Chúng dày đặc, chen chúc quanh tôi, không rõ mặt mũi, chỉ có dáng người mờ mịt. Chúng lặng lẽ trôi ngang, lướt qua như những cái bóng sống.
🧋Thấy truyện hay?Mời web một ly trà sữa để có thêm chương mới nha