Chương 2
Rồi lại cười tít mắt thì thầm:
“Chị chắc không có đâu, mười nghìn này là của mình em hết. Phải tiêu sao cho đã mới được!”
Sau khi đếm ngược xong, từng nhà ở quê đều đốt pháo hoa trước cửa, rộn ràng tưng bừng.
Còn trong thành phố, không được đốt pháo — chỉ còn lại sự yên tĩnh lạnh lẽo sau những giờ phút náo nhiệt.
Mọi người bắt đầu thấy chán, rồi chẳng thể nào ngủ được.
4.
Ba đi đi lại lại trong phòng khách, sau đó ra ban công hút thuốc.
Mẹ thì vào bếp cắt hoa quả cho ba và em gái, không biết đang nghĩ gì mà thất thần, lưỡi dao trượt một cái, cắt vào ngón tay, máu lập tức trào ra.
Bà giật mình quay đầu lại, hướng về phía phòng khách gọi:
“Tĩnh—”
Chợt nhận ra tôi không còn ở đó nữa, bà thở dài, nói:
“Giao Giao, lấy cho mẹ cái băng cá nhân.”
Tôi nhíu mày, theo bản năng định chạy tới giúp mẹ xử lý vết thương.
Thế nhưng khi thấy bàn tay mình xuyên qua lòng bàn tay bà, tôi chết lặng.
Tôi suýt quên mất — mình đã chết rồi.
“Đừng làm phiền con, đang đánh combat mà! Nhà sắp bị địch phá rồi đây này!”
Mẹ vừa ôm tay bị thương, vừa cười cười cưng chiều lắc đầu, đi ra ngoài.
Bà dừng lại trước chiếc tủ, nơi đặt một hộp y tế màu trắng, đứng sững người nhìn thật lâu.
Chiếc hộp ấy, là tôi chuẩn bị riêng cho mẹ.
Trong đó, ngoài thuốc cảm cúm thông thường còn có thuốc giảm đau, miếng dán chữa viêm vai gáy, bệnh đốt sống cổ, đau thắt lưng…
Sau khi sinh em gái, mẹ ở cữ thường xuyên bị đau lưng vì bế em quá nhiều.
Ngoài việc ngày đêm giúp mẹ chăm em, thay tã, pha sữa, tôi còn thường xoa bóp, dán thuốc giúp mẹ giảm đau.
Mẹ cầm lấy một miếng dán, nhìn chằm chằm dòng hướng dẫn sử dụng, trầm ngâm không nói gì.
Tôi đứng ngay trước mặt mẹ, lặng lẽ nhìn bà, cố gắng tìm một chút cảm xúc nào đó hiện lên trên gương mặt ấy.
Nhưng không — chẳng có gì cả.
Đột nhiên mẹ quay về phía tôi, cau mày mắng lớn:
“Suốt ngày bày ba cái thứ vô dụng này! Học hỏi em mày một chút có phải tốt hơn không?”
“Cũng chẳng biết mắc bệnh quái gì, chữa khỏi chưa thì chẳng rõ!”
Mẹ ơi… bệnh của con — không cần chữa nữa rồi.
Điều duy nhất con thấy nhẹ nhõm, có lẽ là đến lúc chết, con vẫn chưa từng khiến ba mẹ phiền lòng một lần nào.
Ba đi từ cầu thang sát ban công xuống, trở về với một phong thư trên tay, người dính đầy tuyết, ông hờ hững phủi phủi vài cái.
Bức thư đó là thứ tôi đã gửi cho ông hai ngày trước khi chết, còn đính kèm mã nhận hàng, nhưng ông chẳng phản hồi, chắc nghĩ chẳng có gì quan trọng.
Không biết ma xui quỷ khiến thế nào mà đúng ngày Tết, ông lại mò ra tận cửa siêu thị để lấy nó.
Nghe nói là thư của tôi, mẹ lập tức tò mò bước đến, giọng vừa mỉa mai vừa mang vẻ hóng chuyện.
Bức thư được mở ra — bên trong là hai trăm tệ rách nát, cũ kỹ, được xếp lại gọn gàng.
Đó chính là hai trăm tệ mà hôm rời khỏi tòa án, ba đã lôi từ ví ra, đếm từng tờ vụn vặt rồi đưa cho tôi.
Số tiền ấy — như thể ban ơn một cách hào phóng.
Rồi cuối cùng, vào ngày tôi tuyệt vọng nhất, chỉ còn lại đúng hai trăm tệ ấy trong tay.
Tôi đứng trong sân căn nhà cũ của ông nội, nhìn mấy cây bắp cải cuối mùa còn sót lại.
Tôi nghĩ đi nghĩ lại — rốt cuộc nên ăn một bữa thật no trước khi chết, hay là nhai đống cải tự trồng ấy để làm một con ma chết đói?
Cuối cùng, tôi quyết định trả lại tất cả cho họ.
Tôi không nợ họ thêm gì nữa.
Ba sững người trong giây lát, rồi lập tức trở lại vẻ lạnh lùng như thường.
Ông chỉ vào hai trăm tệ, hừ một tiếng:
“Đấy, tôi nói rồi mà! Con bé đó làm gì có bệnh, rõ là giả vờ! Tiền một đồng không thiếu, chắc là sợ sau này bị vạch mặt nên mới gửi lại!”
Ông còn không quên nói thêm:
“Còn dám giận dỗi gửi tiền trả lại? Từ nay mà còn quay lại xin tiền nữa, ông đây một xu cũng không cho! Phải để nó biết — ai mới là ba nó!”
Mẹ cũng chẳng kém phần khinh bỉ:
“Chuẩn rồi! Bé tí tuổi đầu không học cái hay cái tốt, chỉ biết làm màu. Tôi nói rồi mà, chắc bị ông già nhà quê kia dạy hư! Cả đời cũng chỉ đến thế là cùng!”
Tôi lắc đầu phản đối.
Trái lại — chính ở bên ông nội, tôi mới có được những ngày tháng hạnh phúc và ấm áp nhất cuộc đời mình.
5.
Năm tôi lên năm, mẹ sinh em gái.
Tôi cùng ba chăm sóc mẹ trong thời gian ở cữ và cả em gái bé xíu vừa chào đời.
Nhưng chỉ ít lâu sau, mẹ đã không còn sức để lo cho tôi nữa.
Thế là tôi bị đưa về quê sống với ông nội.
Lần đầu gặp, ông với vẻ mặt dữ dằn, da dẻ đen nhẻm, trông chẳng khác gì thần giữ cửa âm phủ khiến tôi sợ hãi òa khóc.
Ba mẹ chẳng nói một câu, chỉ đặt hành lý của tôi xuống đất rồi lặng lẽ lái xe đi khi tôi còn đang khóc ngằn ngặt.
Tôi chạy theo xe, gọi mãi, đuổi mãi mà không sao theo kịp, chỉ có thể nhìn chiếc xe rời đi xa dần, nhỏ lại như một chấm bụi.
Ông tôi chống gậy, bước đi cà nhắc phía sau. Tôi sợ ông đuổi kịp nên tiếp tục bỏ chạy, đến khi chân mỏi rã rời, ngã sấp xuống con đường đất lầy lội mà nôn mửa.
Lúc đó, ông – người già nua dữ tợn ấy – lại khom lưng xuống, chỉ vào cái lưng còng của mình, nói:
“Tĩnh Tĩnh ngoan, để ông cõng cháu đuổi theo tiếp, hây dà…”
Hôm ấy, cái thân già còng lưng không còn nhanh nhẹn của ông đã mệt đến mức thở hổn hển, suýt không đứng nổi.
Ông lục tung cả nhà, từ thùng gạo đến hộc tủ, tìm đủ các loại sữa và đồ uống.
Sữa canxi, Sữa dinh dưỡng, Sữa tươi nguyên chất…
Tôi nhìn mấy lon sữa bụi bám dày cộp, lắc đầu:
“Đều quá hạn rồi, uống không được nữa đâu ạ.”
Ông cầm lên xem, mắt đầy nuối tiếc, khẽ than:
“Ấy dà, ông tiếc không dám uống, để dành mãi, nhưng cũng chẳng ai tới nhà chơi cả… Phí của quá…”
Nhìn ông buồn bã như thế, dù lòng còn sợ, tôi vẫn giả vờ cười:
“Ông ơi, cháu đùa đấy, chưa hết hạn đâu.”
“Thật chứ? Ông không biết đọc, cháu đừng lừa ông nha!”
“Thật mà! Cháu thích uống sữa canxi nhất luôn đó.”
Uống sữa quá hạn, may mắn là tôi chỉ bị tiêu chảy nhẹ.
Ông áy náy hỏi tôi có phải vì mấy thứ đó mà đau bụng không.
Tôi bắt chước lời trên tivi, đáp:
“Chắc là cháu chưa quen nước thôi ạ.”
Hôm sau không còn đau bụng nữa.
Ban đầu tôi chê ông nội vừa dữ vừa bẩn, lại đen nhẻm.
Nhưng càng ở lâu, tôi càng nhận ra — ông chính là người tốt với tôi nhất trên đời này.
Màu đen trên gương mặt ông không phải vì bẩn, mà là huân chương của mặt trời ban tặng sau bao mùa gặt.
Những ngón tay cong queo, sần sùi của ông là nơi gieo hy vọng vào đất đai.
Ông đã già, nhưng lại chăm tôi như chăm cây giống quý.
Mỗi sáng sớm, khi trời còn chưa sáng rõ, ông cõng giỏ tre, vượt mấy ngọn đồi nhỏ ra thị trấn để mua sữa cho tôi bồi bổ.
Trứng gà nhà nuôi, ông cũng dành hết cho tôi ăn.
Ông tranh thủ lúc bếp lò còn âm ấm, đập một quả trứng vào chảo.
Trứng nổ nhẹ theo hơi nóng, chỉ một lát, cả gian bếp thơm nức mùi trứng chiên.
Trứng gà ta, do gà nhà nuôi đẻ ra, ngon hơn hẳn mấy quả trứng công nghiệp ngoài thành phố.
Tôi chỉ hai, ba miếng là hết sạch.
Tôi hỏi:
“Ông ơi, sao ông không ăn?”
Ông vừa nhai củ khoai vừa cười toe toét:
“Ông già rồi, ăn trứng dễ sinh bệnh. Ăn khoai mới là tốt cho sức khỏe.”
Tôi nửa tin nửa ngờ, tranh thủ lúc ông làm việc lén ăn thử miếng khoai còn thừa:
“Khè… ông nói dối! Dở tệ!”
6.
Có lúc tôi hỏi ông:
“Bố mẹ bao giờ mới về đón cháu?”
Ông bảo:
“Khi tuyết rơi, vào ngày Tết, họ sẽ về thôi!”
Tôi ghét tuyết — lạnh lắm. Nhưng tôi lại mong Tết đến — để bố mẹ quay về.
Chỉ không ngờ, tôi lại chết trong chính đêm đông như thế. Không ai hay, không ai buồn.
Mỗi dịp Tết, hàng xóm hay ghé nhà chúc Tết lẫn nhau.
Dù ba mẹ không thích những lời xã giao ấy, họ vẫn cố gượng cười, giả vờ thân thiện mời mọc, còn khoe khoang mình kiếm được bao nhiêu tiền.
Còn em gái tôi thì khác — chẳng quan tâm ai.
Nó ngả nghiêng trên sofa, hét lên chẳng màng ai đang nghe:
“Đẩy trụ! Đẩy trụ đi nào!”
Lúc đang chuyện trò, dì Vương – hàng xóm – chợt hỏi:
“Tĩnh Tĩnh đâu rồi? Mấy năm trước còn thấy con bé mà?”
Ba mẹ tôi im lặng, lúng túng.
Dì Vương cười mà như châm chọc:
“Tĩnh Tĩnh ngoan thế, giờ nhà mình cũng mua được nhà rồi, sao Tết nhất còn để con bé ở quê vậy?”
🧋Thấy truyện hay?Mời web một ly trà sữa để có thêm chương mới nha